Kiên định

Categorical, uncompromising. Stands ground.

✓ Nên làm

• • Defend position • Be principled • Show conviction • Don't apologize unnecessarily

✗ Nên tránh

• • Don't be aggressive • Avoid dictatorship • Don't alienate audience • Don't lose flexibility

Ví dụ Cụm từ

"Chúng tôi không giảm giá. Chất lượng không thể thương lượng."

website

"Đây là tiêu chuẩn của chúng tôi. Không có cái thứ hai."

ad

"Hoặc theo cách chúng tôi, hoặc không làm."

email

Ngữ cảnh Ứng dụng

8/10
website

Giá trị công ty

8/10
advertising

Định vị thương hiệu

6/10
customer_service

Chính sách công ty

Ví dụ Thương hiệu

Supreme

Fashion

Непреклонная позиция

CrossFit

Fitness

Жесткий подход

Tesla

Automotive

Отказ от традиций

Trong cơ sở dữ liệu này

Nguyên mẫu
2 trong tổng số 12
Cùng bộ nguyên mẫu
1 trong tổng số 36
Nguyên mẫu hiếm nhất
Anh hùng — 3 trong tổng số 36

Cập nhật: