Táo bạo

Bold, provocative, breaks rules. Attracts attention.

✓ Nên làm

• • Be bold • Challenge • Use contrast • Provoke thoughts

✗ Nên tránh

• • Don't insult • Avoid rudeness • Don't cross lines • Don't lose meaning

Ví dụ Cụm từ

"Đối thủ của bạn đã dùng rồi. Còn bạn?"

ad

"Đừng lãng phí thời gian nữa. Hành động đi."

email

"Không thích? Vậy cứ làm như cũ đi."

social

Ngữ cảnh Ứng dụng

10/10
advertising

Chiến dịch gây tranh cãi

9/10
social_media

Nội dung viral

7/10
email

Email tái kích hoạt

Ví dụ Thương hiệu

Nike

Sportswear

Just Do It

Red Bull

FMCG

Экстремальная коммуникация

Harley-Davidson

Automotive

Бунтарский дух

Trong cơ sở dữ liệu này

Mục có nguyên mẫu này
Kẻ nổi loạn — 3 trong tổng số 36

Nguyên mẫu

1

Cập nhật: