Đầy kỳ vọng
Creates anticipation, intrigue about future. Impatience and excitement.
✓ Nên làm
• • Create anticipation • Hint at future • Use foreshadowing • Excite
✗ Nên tránh
• • Don't drag on • Avoid disappointment • Don't deceive expectations • Don't forget to deliver
Ví dụ Cụm từ
"Sắp rồi... Rất sắp rồi... Bạn sẽ không tin vào mắt mình đâu 👀"
social
"Đã bắt đầu đếm ngược: còn 3 ngày nữa là ra mắt tương lai."
email
"Thứ bạn chờ đợi bấy lâu sắp đến rồi. Sẵn sàng đi."
ad
Ngữ cảnh Ứng dụng
10/10
social_media
Teaser và thông báo
9/10
email
Chiến dịch trước ra mắt
9/10
advertising
Chiến dịch đếm ngược
Ví dụ Thương hiệu
Apple
Tech
Предрелизные тизеры
Marvel
Entertainment
Тизеры фильмов
Supreme
Fashion
Drops анонсы
Trong cơ sở dữ liệu này
- Nguyên mẫu
- 2 trong tổng số 12
- Cùng bộ nguyên mẫu
- 1 trong tổng số 36
- Nguyên mẫu hiếm nhất
- Người yêu — 6 trong tổng số 36
Cập nhật: