Có hệ thống

Structured, logical, consistent. Organized approach.

✓ Nên làm

• • Create structure • Use lists • Be consistent • Organize information

✗ Nên tránh

• • Don't complicate • Avoid confusion • Don't lose flexibility • Don't forget simplicity

Ví dụ Cụm từ

"Giai đoạn 1: Phân tích. Giai đoạn 2: Lập kế hoạch. Giai đoạn 3: Triển khai."

website

"Danh mục: A, B, C. Ưu tiên: 1, 2, 3. Lộ trình: Q1–Q4."

email

"Hệ thống vận hành theo thuật toán sau: →→→"

ad

Ngữ cảnh Ứng dụng

10/10
website

Tài liệu

9/10
email

Hướng dẫn

8/10
customer_service

Quy trình

Ví dụ Thương hiệu

IKEA

Retail

Quy trình

Notion

Tech

Quy trình

German brands (general)

Various

Quy trình

Trong cơ sở dữ liệu này

Mục có nguyên mẫu này
Người cai trị — 6 trong tổng số 36

Nguyên mẫu

1

Cập nhật: